mount sinai

mount sinai

A pilgrim gazes up at the summit of Mount Sinai.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Núi Sinai: Một đỉnh núi nằmphía nam bán đảo Sinai, cao khoảng 2.285 mét (7.500 feet). Theo Kinh Thánh, đây nơi Moses (Môi-se) nhận Mười Điều Răn từ Thiên Chúa.

dụ sử dụng
  • (Núi Sinai được coi một địa điểm linh thiêng trong Do Thái giáo, Kitô giáo Hồi giáo.)
  • (Nhiều người hành hương đến Núi Sinai để thăm Tu viện Thánh Catherine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the foot of Mount Sinai": chân núi Sinai.
    • The Bedouin camp was set up at the foot of Mount Sinai. (Trại của người Bedouin được dựngchân núi Sinai.)
  • "the summit of Mount Sinai": đỉnh núi Sinai.
    • Reaching the summit of Mount Sinai at sunrise is a breathtaking experience. (Đến đỉnh núi Sinai lúc bình minh một trải nghiệm ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinai (danh từ riêng): bán đảo Sinai, vùng đất nơi núi Sinai.
    • The Sinai Peninsula is located between Africa and Asia. (Bán đảo Sinai nằm giữa châu Phi châu Á.)
  • Sinaitic (tính từ): thuộc về Sinai hoặc núi Sinai.
    • The Sinaitic covenant refers to the agreement between God and the Israelites at Mount Sinai. (Giao ước Sinai đề cập đến thỏa thuận giữa Thiên Chúa dân Israel tại núi Sinai.)
Từ đồng nghĩa
  • Jebel Musa (tiếngRập): tên gọi khác của Núi Sinai, có nghĩa "Núi của Moses".
    • In Arabic, Mount Sinai is often called Jebel Musa. (Trong tiếngRập, Núi Sinai thường được gọi là Jebel Musa.)
  • Mount Horeb (trong Kinh Thánh): một tên gọi khác của núi Sinai.
    • In some biblical passages, Mount Sinai is referred to as Mount Horeb. (Trong một số đoạn Kinh Thánh, Núi Sinai được gọi là Núi Horeb.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go up Mount Sinai": ám chỉ việc tìm kiếm sự soi sáng hoặc hướng dẫn tâm linh.
    • After months of confusion, he felt like he needed to go up Mount Sinai to find clarity. (Sau nhiều tháng bối rối, anh ấy cảm thấy như cần phải lên núi Sinai để tìm sự sáng suốt.)
  • "the law of Mount Sinai": luật pháp hoặc giáo từ Mười Điều Răn.
    • The law of Mount Sinai forms the foundation of Judeo-Christian ethics. (Luật pháp từ núi Sinai tạo nên nền tảng của đạo đức Do Thái-Kitô giáo.)